- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
kháng cáo; thượng tố
中向法院请求改判下级法院的决定xiàng fǎyuàn qǐngqiú gǎipàn xiàjí fǎyuàn de juéhuà
Anh ấy quyết định kháng cáo.
kháng cáo; thượng tố (tư pháp)
中向更高的法院请求改判原来的判决xiàng gèng gāo de fǎyuàn qǐngqiú gǎipàn yuánlái de pànjué
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
kháng cáo; thượng tố
中向法院请求改判下级法院的决定xiàng fǎyuàn qǐngqiú gǎipàn xiàjí fǎyuàn de juéhuà
Anh ấy quyết định kháng cáo.
kháng cáo; thượng tố (tư pháp)
中向更高的法院请求改判原来的判决xiàng gèng gāo de fǎyuàn qǐngqiú gǎipàn yuánlái de pànjué
kháng cáo; thượng tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.