kháng cáo; thượng tố
Anh ấy quyết định kháng cáo lên tòa án.
oán khí; bực bội; sự bất mãn
Anh ấy khiếu nại lên tòa án.
khiếu nại; tổ chức kiểm tra lại
Anh ấy quyết định khiếu nại lên tòa án.
kháng cáo; thượng tố
Anh ấy quyết định kháng cáo lên tòa án.
oán khí; bực bội; sự bất mãn
Anh ấy khiếu nại lên tòa án.
khiếu nại; tổ chức kiểm tra lại
Anh ấy quyết định khiếu nại lên tòa án.
kháng cáo; thượng tố
kháng cáo; thượng tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xúc; hất (bằng xẻng)
xúc; hất (bằng xẻng)