- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
phần trên cơ thể; thân trên
Bộ quần áo này mặc lên người rất đẹp.
mặc (áo); phần trên cơ thể; thân trên
Cô ấy mặc một chiếc áo len màu đỏ ở thân trên.
(của tà ma, bệnh tật, tai họa…) nhập vào người; ám vào người
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
phần trên cơ thể; thân trên
Bộ quần áo này mặc lên người rất đẹp.
mặc (áo); phần trên cơ thể; thân trên
Cô ấy mặc một chiếc áo len màu đỏ ở thân trên.
(của tà ma, bệnh tật, tai họa…) nhập vào người; ám vào người
Anh ấy cảm thấy có thứ gì đó nhập vào.
phần trên cơ thể; thân trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy cảm thấy có thứ gì đó nhập vào.