- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
phần dưới cơ thể; hạ thân; bộ phận sinh dục
Anh ấy mặc một chiếc quần jean ở phần dưới cơ thể.
bộ phận sinh dục; phần dưới cơ thể
Anh ấy mặc một chiếc quần đùi ở phần dưới cơ thể.
quần; phần dưới cơ thể; bộ phận sinh dục
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
phần dưới cơ thể; hạ thân; bộ phận sinh dục
Anh ấy mặc một chiếc quần jean ở phần dưới cơ thể.
bộ phận sinh dục; phần dưới cơ thể
Anh ấy mặc một chiếc quần đùi ở phần dưới cơ thể.
quần; phần dưới cơ thể; bộ phận sinh dục
Chiếc quần này rất đẹp.
phần dưới cơ thể; hạ thân; bộ phận sinh dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc quần này rất đẹp.