- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên ảnh đẹp; ăn ảnh
Cô ấy rất ăn ảnh.
ăn ảnh; lên hình tốt; lên báo/truyền hình
Cô ấy rất ăn ảnh.
lên ảnh đẹp; ăn ảnh
Cô ấy rất ăn ảnh.
ăn ảnh; lên hình tốt; lên báo/truyền hình
Cô ấy rất ăn ảnh.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên ảnh đẹp; ăn ảnh
lên ảnh đẹp; ăn ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.