- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
cận trên; thượng giới (cõi trên)
Giá này có giới hạn trên không?
cận trên; thượng giới (cõi trên)
Giá này có giới hạn trên không?
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
cận trên; thượng giới (cõi trên)
cận trên; thượng giới (cõi trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.