- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.