- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
hèn hạ; tục tĩu; đáng khinh
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
hèn hạ; tục tĩu; đáng khinh
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.