下一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI ÝNét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
半丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)HỘI Ý牛ngưu(con bò)HỘI ÝDùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
下一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI ÝNét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
半丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)HỘI Ý牛ngưu(con bò)HỘI ÝDùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).