- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đặt hàng; đặt lệnh (giao dịch)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
đặt hàng; đặt lệnh (giao dịch)
đặt hàng; đặt lệnh (giao dịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.