- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tìm cách thoát khỏi tình huống khó xử; xuống thang
Anh ấy đã xuống bậc thang rồi.
tìm cách xuống thang; bước xuống bậc thềm; (bóng) tìm lối thoát thể diện
tìm cách thoát khỏi tình huống khó xử; xuống thang
Anh ấy đã xuống bậc thang rồi.
tìm cách xuống thang; bước xuống bậc thềm; (bóng) tìm lối thoát thể diện
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
tìm cách thoát khỏi tình huống khó xử; xuống thang
tìm cách thoát khỏi tình huống khó xử; xuống thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.