- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ung thư hạ hầu (y) ung thư vùng hạ yết hầu
ung thư hạ hầu (y) ung thư vùng hạ yết hầu
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
Ung thư là căn bệnh nguy hiểm như núi đá lởm chởm không thể vượt qua.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
Ung thư là căn bệnh nguy hiểm như núi đá lởm chởm không thể vượt qua.
ung thư hạ hầu (y) ung thư vùng hạ yết hầu
ung thư hạ hầu (y) ung thư vùng hạ yết hầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.