- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
kích sữa; lợi sữa; giúp tiết sữa
Cô ấy bắt đầu tiết sữa sau khi sinh con.
kích thích tiết sữa; lợi sữa
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
kích sữa; lợi sữa; giúp tiết sữa
Cô ấy bắt đầu tiết sữa sau khi sinh con.
kích thích tiết sữa; lợi sữa
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
kích sữa; lợi sữa; giúp tiết sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.