- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.