- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
gấu váy; gấu áo
Gấu váy này rất đẹp.
gấu áo; vạt áo
Gấu áo sơ mi này rất dài.
gấu váy; gấu áo
Gấu váy này rất đẹp.
gấu áo; vạt áo
Gấu áo sơ mi này rất dài.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
gấu váy; gấu áo
gấu váy; gấu áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.