- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(thể thao) xoáy xuống; backspin
Anh ấy đánh một quả bóng xoáy xuống.
(thể thao) xoáy xuống; backspin
Anh ấy đánh một quả bóng xoáy xuống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(thể thao) xoáy xuống; backspin
(thể thao) xoáy xuống; backspin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.