- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.