- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hạ độc; bỏ thuốc độc
中在食物或饮料里放入有害的物质zài shíwù huò yǐnliào lǐ fàngru yǒuhài de wùzhì
Anh ta muốn hạ độc tôi.
hạ độc; đầu độc
中在食物或饮料里放入有害物质,使人生病或死亡zài shíwù huò yǐnliào lǐ fàngru yǒuhai wùzhì, shǐ ren shēngbìng huò sǐwáng
hạ độc; bỏ thuốc độc
中在食物或饮料里放入有害的物质zài shíwù huò yǐnliào lǐ fàngru yǒuhài de wùzhì
Anh ta muốn hạ độc tôi.
hạ độc; đầu độc
中在食物或饮料里放入有害物质,使人生病或死亡zài shíwù huò yǐnliào lǐ fàngru yǒuhai wùzhì, shǐ ren shēngbìng huò sǐwáng
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
hạ độc; bỏ thuốc độc
hạ độc; bỏ thuốc độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.