- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mưa phùn; mưa lất phất
Ngoài trời đang mưa phùn.
(khẩu) báo trước nhẹ nhàng; phê bình nhẹ; mắng khẽ
Anh ấy nhẹ nhàng báo cho tôi tin xấu này.
mưa phùn; mưa lất phất
Ngoài trời đang mưa phùn.
(khẩu) báo trước nhẹ nhàng; phê bình nhẹ; mắng khẽ
Anh ấy nhẹ nhàng báo cho tôi tin xấu này.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa phùn; mưa lất phất
mưa phùn; mưa lất phất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.