- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
giảm xuống (dao động giá cả...); hạ thấp
Giá đã giảm xuống.
giảm xuống (dao động giá cả...); hạ thấp
Giá đã giảm xuống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
giảm xuống (dao động giá cả...); hạ thấp
giảm xuống (dao động giá cả...); hạ thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.