- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
Anh ấy đến từ miền nam Đài Loan.
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
Anh ấy đến từ miền nam Đài Loan.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.