- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tan làm; tan ca; hết giờ làm
中停止工作,离开工作地点tíngzhǐ gōngzuò, líkāi gōngzuò dìdiǎn
Tôi tan làm lúc sáu giờ.
Sau khi tan làm, cô ấy đi thẳng đến siêu thị mua đồ ăn.
tan ca; hết giờ làm; (xe/tàu) chuyến sau
中工作或上班结束,离开工作地点gōngzuò huò shàngbān jiéshù, líkāi gōngzuò dìdiǎn
tan làm; tan ca; hết giờ làm
中停止工作,离开工作地点tíngzhǐ gōngzuò, líkāi gōngzuò dìdiǎn
Tôi tan làm lúc sáu giờ.
Sau khi tan làm, cô ấy đi thẳng đến siêu thị mua đồ ăn.
tan ca; hết giờ làm; (xe/tàu) chuyến sau
中工作或上班结束,离开工作地点gōngzuò huò shàngbān jiéshù, líkāi gōngzuò dìdiǎn
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
tan làm; tan ca; hết giờ làm
tan làm; tan ca; hết giờ làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chuyến xe buýt tiếp theo đến lúc mấy giờ?
Chuyến xe buýt tiếp theo đến lúc mấy giờ?