- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nghỉ làm; tan ca; xong việc
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò, jiéshù yī tiān de láodòng
Chúng ta tan ca về nhà thôi.
nghỉ việc; tan ca; xong việc (cuối ngày)
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò、jiéshù yī tiān de láodòng
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nghỉ làm; tan ca; xong việc
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò, jiéshù yī tiān de láodòng
Chúng ta tan ca về nhà thôi.
nghỉ việc; tan ca; xong việc (cuối ngày)
中停止工作,结束一天的劳动tíngzhǐ gōngzuò、jiéshù yī tiān de láodòng
nghỉ làm; tan ca; xong việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.