- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cận dưới (toán học); hạ giới
Giới hạn dưới của hàm số này là 0.
phía dưới; bên dưới
Anh ấy đến từ hạ giới.
xuống hạ giới; (của thần tiên) giáng trần
Thần tiên đã hạ giới.
cận dưới (toán học); hạ giới
Giới hạn dưới của hàm số này là 0.
phía dưới; bên dưới
Anh ấy đến từ hạ giới.
xuống hạ giới; (của thần tiên) giáng trần
Thần tiên đã hạ giới.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
cận dưới (toán học); hạ giới
cận dưới (toán học); hạ giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.