- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cận dưới lớn nhất; infimum (toán học)
Cận dưới đúng của hàm số này là 0.
cận dưới lớn nhất; infimum (toán học)
Cận dưới đúng của hàm số này là 0.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
cận dưới lớn nhất; infimum (toán học)
cận dưới lớn nhất; infimum (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.