- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hạ bút; bắt đầu viết
Anh ấy viết như có thần.
hạ bút; bắt đầu viết
Anh ấy viết như có thần.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
hạ bút; bắt đầu viết
hạ bút; bắt đầu viết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.