- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(văn) cầm đũa ăn; bắt đầu ăn
(văn) cầm đũa ăn; bắt đầu ăn
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(văn) cầm đũa ăn; bắt đầu ăn
(văn) cầm đũa ăn; bắt đầu ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.