- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thả lưới; thu lưới
Ngư dân thả lưới bắt cá.
đăng xuất; ngoại tuyến; (máy tính) thoát mạng
Tôi đã offline rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
thả lưới; thu lưới
Ngư dân thả lưới bắt cá.
đăng xuất; ngoại tuyến; (máy tính) thoát mạng
Tôi đã offline rồi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
thả lưới; thu lưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.