- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
nuốt vào bụng; ăn vào; uống vào
Tất cả thức ăn này đã được ăn hết.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
nuốt vào bụng; ăn vào; uống vào
Tất cả thức ăn này đã được ăn hết.
nuốt vào bụng; ăn vào; uống vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.