- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đặt chân; tìm chỗ đứng
Cuối cùng anh ấy cũng đặt chân xuống.
đặt chân; tìm chỗ đứng
Cuối cùng anh ấy cũng đặt chân xuống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
đặt chân; tìm chỗ đứng
đặt chân; tìm chỗ đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.