- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vùng bụng dưới; hạ vị
Anh ấy cảm thấy đau ở bụng dưới.
vùng bụng dưới; hạ vị
Anh ấy cảm thấy đau ở bụng dưới.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
vùng bụng dưới; hạ vị
vùng bụng dưới; hạ vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.