- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
từ dưới lên trên
Xin hãy đọc từ dưới lên trên.
từ dưới lên trên
Xin hãy đọc từ dưới lên trên.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
từ dưới lên trên
từ dưới lên trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.