- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bỏ thuốc (vào đồ ăn/uống); đầu độc
Anh ta muốn bỏ thuốc độc vào người đó.
kê thuốc; bỏ thuốc (vào đồ ăn/uống của ai)
Bác sĩ đã kê thuốc cho anh ấy.
bỏ thuốc (vào đồ ăn/uống); đầu độc
Anh ta muốn bỏ thuốc độc vào người đó.
kê thuốc; bỏ thuốc (vào đồ ăn/uống của ai)
Bác sĩ đã kê thuốc cho anh ấy.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
bỏ thuốc (vào đồ ăn/uống); đầu độc
bỏ thuốc (vào đồ ăn/uống); đầu độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.