- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
Anh ấy mất tích.
không rõ tung tích; mất tích không rõ nơi ở [thành ngữ]
Anh ấy không rõ tung tích.
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
Anh ấy mất tích.
không rõ tung tích; mất tích không rõ nơi ở [thành ngữ]
Anh ấy không rõ tung tích.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.