- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
đi xuống; (tàu) chạy ra xa thủ đô; hành trình xuôi chiều
Chuyến tàu này là chuyến tàu đi xuống.
đi xuôi dòng; (tàu thuyền) đi xuống hạ lưu
Thuyền đi xuôi dòng.
đi xuống; (hành chính) ban hành (văn bản) xuống cấp dưới
Tài liệu này đã được ban hành rồi.
đi xuống; (của chữ viết trên trang) theo chiều dọc từ trên xuống dưới
Loại chữ viết này được viết theo chiều dọc.
đi xuống; (tàu) chạy ra xa thủ đô; hành trình xuôi chiều
Chuyến tàu này là chuyến tàu đi xuống.
đi xuôi dòng; (tàu thuyền) đi xuống hạ lưu
Thuyền đi xuôi dòng.
đi xuống; (hành chính) ban hành (văn bản) xuống cấp dưới
Tài liệu này đã được ban hành rồi.
đi xuống; (của chữ viết trên trang) theo chiều dọc từ trên xuống dưới
Loại chữ viết này được viết theo chiều dọc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.