- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(của một tổ chức) có (đơn vị trực thuộc); trực thuộc có
Công ty có ba phòng ban trực thuộc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
(của một tổ chức) có (đơn vị trực thuộc); trực thuộc có
Công ty có ba phòng ban trực thuộc.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
(của một tổ chức) có (đơn vị trực thuộc); trực thuộc có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.