- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ban chiếu chỉ; hạ chiếu
Hoàng đế hạ chiếu ân xá cho phạm nhân.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ban chiếu chỉ; hạ chiếu
Hoàng đế hạ chiếu ân xá cho phạm nhân.
ban chiếu chỉ; hạ chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.