- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tải xuống; tải về
中从网络上获得文件或程序到自己的电脑cóng wǎngluò shang huòdé wénjiàn huò chéngxù dào zìjǐ de diànnǎo
Xin hãy tải xuống tệp này.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
tải xuống; tải về
tải xuống; tải về
中从网络上获得文件或程序到自己的电脑cóng wǎngluò shang huòdé wénjiàn huò chéngxù dào zìjǐ de diànnǎo
Xin hãy tải xuống tệp này.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
tải xuống; tải về
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tải xuống; tải về
tải xuống; tải về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn có thể tải xuống tệp này.
Bạn có thể tải xuống tệp này.