- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thế hệ sau; con cháu
Anh ấy có nhiều con cháu.
thế hệ sau; con cháu đời sau
Chúng ta nên nghĩ cho thế hệ sau.
thế hệ sau; lớp con cháu trong gia đình
Anh ấy rất quan tâm đến thế hệ sau.
thế hệ sau; con cháu
Anh ấy có nhiều con cháu.
thế hệ sau; con cháu đời sau
Chúng ta nên nghĩ cho thế hệ sau.
thế hệ sau; lớp con cháu trong gia đình
Anh ấy rất quan tâm đến thế hệ sau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
thế hệ sau; con cháu
thế hệ sau; con cháu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thế hệ sau; con cháu; người vai dưới
Họ là hậu bối của tôi.
thế hệ sau; con cháu; người vai dưới
Họ là hậu bối của tôi.