- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trực thuộc; quản hạt; có thẩm quyền trên
Thành phố này quản lý nhiều quận.
trực thuộc; quản hạt; có thẩm quyền trên
Thành phố này quản lý nhiều quận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trực thuộc; quản hạt; có thẩm quyền trên
trực thuộc; quản hạt; có thẩm quyền trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.