- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bên dưới; phía dưới(kế thừa)
Sách ở dưới bàn.
phía dưới; bên dưới(kế thừa)
Dưới gầm bàn có một quyển sách.
dưới; bên dưới; xuống; phía dưới(kế thừa)
bên dưới; phía dưới(kế thừa)
Sách ở dưới bàn.
phía dưới; bên dưới(kế thừa)
Dưới gầm bàn có một quyển sách.
dưới; bên dưới; xuống; phía dưới(kế thừa)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên dưới; phía dưới
bên dưới; phía dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy nhìn xuống dưới.
Xin hãy nhìn xuống dưới.