- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dùng kèm rượu; nhắm rượu
Đậu phộng rất hợp để nhắm rượu.
nhắm rượu; uống rượu (cùng đồ nhắm)
Anh ấy thích uống rượu.
dùng kèm rượu; nhắm rượu
Đậu phộng rất hợp để nhắm rượu.
nhắm rượu; uống rượu (cùng đồ nhắm)
Anh ấy thích uống rượu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
dùng kèm rượu; nhắm rượu
dùng kèm rượu; nhắm rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.