- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cho vào nồi (để nấu)
Cho rau vào nồi.
cho vào nồi (để nấu)
Cho rau vào nồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
cho vào nồi (để nấu)
cho vào nồi (để nấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.