- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thả neo
Thuyền trưởng ra lệnh thả neo.
thả neo
Thuyền trưởng ra lệnh thả neo.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thả neo
thả neo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.