- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bộ phận sinh dục; vùng kín
Bộ phận sinh dục là vùng kín của cơ thể.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
bộ phận sinh dục; vùng kín
Bộ phận sinh dục là vùng kín của cơ thể.
bộ phận sinh dục; vùng kín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.