- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hạ viện (của quốc hội)
Hạ viện là một phần của quốc hội.
hạ viện (của quốc hội)
Hạ viện là một phần của quốc hội.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
hạ viện (của quốc hội)
hạ viện (của quốc hội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.