- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lún xuống; sụt lún; sụp xuống
Mặt đất đã lún xuống.
sụt lún; lún xuống; sụp xuống
Mặt đất bị sụt lún rồi.
lún xuống; sụt lún; sụp xuống
Mặt đất đã lún xuống.
sụt lún; lún xuống; sụp xuống
Mặt đất bị sụt lún rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trên địa hình có hố bẫy ẩn dưới đất, dễ khiến người rơi xuống mà bị hãm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trên địa hình có hố bẫy ẩn dưới đất, dễ khiến người rơi xuống mà bị hãm.
lún xuống; sụt lún; sụp xuống
lún xuống; sụt lún; sụp xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.