- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
uy thế áp đảo ngay từ đầu; đòn phủ đầu
Anh ấy cho nhân viên mới một màn dằn mặt.
uy thế ban đầu để áp đảo đối phương; ra oai ngay từ đầu
Anh ấy cho nhân viên mới một màn ra oai.
uy thế áp đảo ngay từ đầu; đòn phủ đầu
Anh ấy cho nhân viên mới một màn dằn mặt.
uy thế ban đầu để áp đảo đối phương; ra oai ngay từ đầu
Anh ấy cho nhân viên mới một màn ra oai.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
uy thế áp đảo ngay từ đầu; đòn phủ đầu
uy thế áp đảo ngay từ đầu; đòn phủ đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.