- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
guốc geta (guốc gỗ truyền thống Nhật Bản)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ngựa cõng vật to lớn trên lưng là chở hàng.
guốc geta (guốc gỗ truyền thống Nhật Bản)
guốc geta (guốc gỗ truyền thống Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.