- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
xương cuốn mũi dưới
Xoăn mũi dưới là một phần của khoang mũi.
xương cuốn mũi dưới
Xoăn mũi dưới là một phần của khoang mũi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
xương cuốn mũi dưới
xương cuốn mũi dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.